乍
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 5
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- サ, サク
- Âm Kun
- -なが.ら, たちま.ち
Meaning
though, notwithstanding, while, during, both, all
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
though, notwithstanding, while, during, both, all